Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-067.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-219.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84A-148.08 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-204.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.35 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-194.98 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.85 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-184.59 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-521.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-018.15 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.28 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 29K-326.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-327.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-328.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |