Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-017.38 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-275.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25B-010.18 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-011.59 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-243.58 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-875.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-142.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-036.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-459.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.16 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-380.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.26 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-794.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-441.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.65 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 17A-502.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-300.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-301.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-016.25 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-231.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |