Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-454.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-020.65 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-021.95 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.08 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-760.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-587.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.16 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-851.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-067.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-340.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-235.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-008.85 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-147.22 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |