Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-426.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.83 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17D-015.59 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.96 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35B-024.15 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36D-031.65 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-682.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-018.15 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75B-029.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-950.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.29 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78D-007.28 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.25 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82D-012.19 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-298.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-408.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.38 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-013.18 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-396.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-202.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-526.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |