Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-076.98 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-008.19 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.09 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-014.63 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-122.19 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-877.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.65 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14A-997.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-800.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-858.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-450.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.59 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-351.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |