Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-449.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-456.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-166.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-864.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-015.63 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-019.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-887.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-393.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-718.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-278.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-882.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-948.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.95 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-013.16 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18B-033.26 | - | Nam Định | Xe Khách | - |