Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-175.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-511.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.58 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73C-193.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-157.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-263.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78D-008.63 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 81D-017.06 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-405.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.36 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-771.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-022.98 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-524.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.63 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-627.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-772.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |