Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-778.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-048.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-029.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-493.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-228.98 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68A-371.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |