Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-154.95 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-015.36 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.83 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-181.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-271.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-581.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.26 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.29 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-496.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-594.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74D-015.59 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-976.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-327.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-021.26 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-006.58 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-235.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-323.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-832.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-208.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-596.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-524.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-665.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |