Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-374.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-530.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-250.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29K-392.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-095.83 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 28A-265.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-272.08 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-015.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.83 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19D-020.09 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-815.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-877.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-925.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-439.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.59 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-494.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |