Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-011.85 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97C-050.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-019.09 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-274.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-010.19 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.96 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-020.29 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-015.25 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-223.83 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28C-122.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.38 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-313.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14D-029.65 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-905.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-020.26 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-819.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-860.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.09 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-970.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.96 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-047.06 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-426.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-506.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |