Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-018.98 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-020.58 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-251.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-764.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-199.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-544.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-081.58 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.38 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-861.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-132.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-476.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-483.96 | - | Long An | Xe Con | - |