Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-494.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.16 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-017.65 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-239.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-527.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.95 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-372.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-148.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-401.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-066.85 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-438.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78B-022.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-231.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-150.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-024.19 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-466.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-293.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |