Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-231.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-242.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-263.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-557.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-048.95 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-554.38 - Nghệ An Xe Con -
37C-591.29 - Nghệ An Xe Tải -
38C-251.29 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-196.08 - Quảng Bình Xe Tải -
73B-018.65 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-278.29 - Quảng Trị Xe Con -
75A-393.15 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43C-316.26 - Đà Nẵng Xe Tải -
92B-041.15 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-331.15 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-362.15 - Bình Định Xe Con -
77A-365.59 - Bình Định Xe Con -
77B-037.95 - Bình Định Xe Khách -
79A-577.25 - Khánh Hòa Xe Con -
86B-028.06 - Bình Thuận Xe Khách -
47A-814.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.58 - Đắk Lắk Xe Con -
47B-045.83 - Đắk Lắk Xe Khách -