Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-010.16 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-024.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-747.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-316.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-960.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.38 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-455.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-494.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.19 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |