Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-043.28 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-715.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.35 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.98 - Phú Thọ Xe Con -
19D-020.59 - Phú Thọ Xe tải van -
99A-861.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-863.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-871.19 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-934.28 - Hải Dương Xe Con -
34A-946.11 - Hải Dương Xe Con -
34A-953.63 - Hải Dương Xe Con -
34A-964.08 - Hải Dương Xe Con -
34A-972.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-473.16 - Hải Phòng Xe Con -
89A-534.63 - Hưng Yên Xe Con -
89A-538.95 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.25 - Hưng Yên Xe Con -
17D-015.35 - Thái Bình Xe tải van -
18A-507.18 - Nam Định Xe Con -
18A-507.83 - Nam Định Xe Con -
18A-512.35 - Nam Định Xe Con -
35A-467.95 - Ninh Bình Xe Con -
35A-477.18 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.19 - Ninh Bình Xe Con -
36K-247.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-249.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.63 - Thanh Hóa Xe Con -