Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-764.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.98 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-008.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-525.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-620.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-775.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-853.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-036.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-147.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-220.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-211.95 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-302.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |