Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-566.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.09 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-624.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-022.16 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-023.35 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-852.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-049.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-133.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63D-014.65 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71B-025.18 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84D-006.19 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64A-209.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-310.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-330.38 | - | An Giang | Xe Con | - |