Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-340.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22D-013.29 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-129.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.29 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-009.59 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-169.15 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-227.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.15 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-906.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-020.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-056.36 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-731.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-031.16 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.95 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-823.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-031.28 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-045.95 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-447.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |