Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-230.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.28 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-027.15 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-285.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.38 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-746.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-610.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-612.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-638.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-030.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.65 | - | Long An | Xe Con | - |