Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-017.25 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-401.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-524.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-552.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-642.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.06 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-858.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-073.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-223.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.58 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-335.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71B-026.11 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 67A-331.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-336.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-185.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-007.98 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |