Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-026.85 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-975.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-483.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-299.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-494.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-467.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.29 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-260.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-506.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-193.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-146.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.63 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-401.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78C-127.15 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-009.26 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-229.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |