Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-136.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-265.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-271.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-340.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-348.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-350.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-088.29 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-049.95 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-019.22 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-316.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-022.16 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26A-240.08 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-019.26 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28D-012.25 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.06 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-882.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.06 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-037.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.63 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.19 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-330.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |