Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-490.38 - Hải Phòng Xe Tải -
17C-215.98 - Thái Bình Xe Tải -
90B-015.59 - Hà Nam Xe Khách -
18B-032.83 - Nam Định Xe Khách -
36K-230.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-577.06 - Thanh Hóa Xe Tải -
38B-026.25 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73B-016.96 - Quảng Bình Xe Khách -
73D-011.58 - Quảng Bình Xe tải van -
43A-947.18 - Đà Nẵng Xe Con -
92B-041.63 - Quảng Nam Xe Khách -
78A-219.85 - Phú Yên Xe Con -
47A-821.36 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-822.19 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-844.59 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-249.85 - Đắk Nông Xe Con -
49D-018.65 - Lâm Đồng Xe tải van -
93A-510.85 - Bình Phước Xe Con -
93C-206.38 - Bình Phước Xe Tải -
70A-612.98 - Tây Ninh Xe Con -
70A-614.63 - Tây Ninh Xe Con -
61C-614.38 - Bình Dương Xe Tải -
60K-624.16 - Đồng Nai Xe Con -
60K-641.09 - Đồng Nai Xe Con -
60K-641.38 - Đồng Nai Xe Con -
60K-687.58 - Đồng Nai Xe Con -
60C-781.65 - Đồng Nai Xe Tải -
60B-080.83 - Đồng Nai Xe Khách -