Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-022.18 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-268.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-010.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-011.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-341.56 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.11 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64C-138.63 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-009.85 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 95B-017.25 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 69B-015.83 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-071.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-081.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-119.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-126.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |