Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-419.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.59 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-660.63 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-014.83 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 28A-266.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-882.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.98 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-034.65 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-265.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-027.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.18 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88C-319.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-033.96 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-435.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.58 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-445.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-347.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |