Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-166.35 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-127.19 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14K-016.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-391.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-748.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-317.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-025.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-024.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-346.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-446.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-513.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.19 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-015.96 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-471.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.85 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-272.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |