Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-011.08 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-013.28 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-583.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-055.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-330.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-134.98 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-018.06 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-191.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95D-027.19 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83D-009.15 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-009.22 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |