Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-687.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-022.06 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-370.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-396.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77B-038.26 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-571.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-418.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-258.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-397.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.15 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-007.63 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-532.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-875.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-004.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-907.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |