Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-523.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-683.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-192.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-951.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-366.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-228.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-455.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-455.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-854.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-255.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-394.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-205.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-009.44 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-613.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.96 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-526.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |