Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-728.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-920.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.29 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-470.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35A-463.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-278.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-573.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.28 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-494.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |