Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-032.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-044.18 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89D-024.15 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-501.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-504.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-024.36 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.95 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-240.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.28 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-049.25 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-504.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.09 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73B-017.58 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43B-065.29 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-435.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 85B-015.59 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.15 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-031.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-823.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-591.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |