Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-863.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-275.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-792.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-852.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-924.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-507.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-562.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-299.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-581.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-578.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-193.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.83 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-150.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43D-013.06 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-265.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-026.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 85C-087.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |