Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-015.59 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-011.26 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-020.83 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20C-315.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.15 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98C-379.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-275.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-344.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.26 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34D-038.58 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-443.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.06 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-016.22 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-491.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-507.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.28 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-244.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |