Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-474.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-011.65 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 97B-019.18 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22D-013.26 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 26D-016.09 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-230.26 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-015.38 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28D-013.11 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-874.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-033.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.83 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.96 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19D-021.96 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-803.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-335.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.18 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-441.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-028.58 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-015.29 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |