Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-369.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-226.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.96 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-577.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.95 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-330.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-159.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-454.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-457.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.06 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47D-020.59 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-117.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.38 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-747.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-606.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-524.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |