Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-278.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-004.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-080.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-340.38 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-015.65 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-151.26 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-020.59 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64D-007.35 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-303.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-009.18 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 95C-090.95 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69B-014.38 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-008.36 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-331.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |