Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-965.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.58 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-427.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-546.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90D-013.15 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-500.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.59 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-464.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-519.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-705.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-382.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.98 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-279.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-163.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-334.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |