Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-031.63 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-031.95 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-477.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-255.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-538.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-594.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.98 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 75D-013.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43B-067.09 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-041.06 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78A-226.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-572.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-085.36 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.65 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-457.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48C-122.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-009.29 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.38 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-753.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |