Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-281.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-552.98 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-562.35 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-484.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.98 - Nghệ An Xe Con -
37C-578.28 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.16 - Nghệ An Xe Tải -
73A-378.28 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.58 - Quảng Trị Xe Con -
74C-149.56 - Quảng Trị Xe Tải -
92C-263.09 - Quảng Nam Xe Tải -
76A-329.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-182.15 - Quảng Ngãi Xe Tải -
77B-039.63 - Bình Định Xe Khách -
78A-220.96 - Phú Yên Xe Con -
78A-226.08 - Phú Yên Xe Con -
78C-128.08 - Phú Yên Xe Tải -
85A-152.65 - Ninh Thuận Xe Con -
82A-162.58 - Kon Tum Xe Con -
47A-842.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-400.56 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-404.59 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-251.58 - Đắk Nông Xe Con -
48A-261.09 - Đắk Nông Xe Con -
49C-386.95 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-506.35 - Bình Phước Xe Con -
70A-600.58 - Tây Ninh Xe Con -
70A-611.85 - Tây Ninh Xe Con -
61C-616.06 - Bình Dương Xe Tải -
61C-629.09 - Bình Dương Xe Tải -