Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-010.63 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-903.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.58 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-142.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-007.98 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-020.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-032.36 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-905.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-730.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-324.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-863.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-964.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.26 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-485.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-541.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.65 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-500.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-502.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |