Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-038.08 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-614.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-781.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-269.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-072.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.63 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.85 | - | Long An | Xe Khách | - |