Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-243.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-021.06 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-224.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-867.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-319.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-024.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-732.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-817.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-337.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-442.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-355.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-496.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.19 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-302.29 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-154.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-502.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.83 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-184.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-233.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |