Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-350.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-163.83 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-008.25 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-009.06 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 27D-010.08 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-014.18 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-262.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-878.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-033.58 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-272.28 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-018.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-459.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-876.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88D-022.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-870.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.85 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-940.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |