Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-507.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-247.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.36 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-507.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-401.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-965.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-443.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79C-232.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-330.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 48A-248.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-507.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-522.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-523.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-657.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-793.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |