Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-008.65 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-977.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-316.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.16 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-038.25 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-020.25 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-014.96 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-214.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-096.63 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-295.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-045.45 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-398.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.85 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60K-687.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-775.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.56 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-266.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-013.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |