Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-163.58 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.25 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-457.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-832.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-256.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-395.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.96 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-022.58 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-025.15 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-219.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-536.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-616.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-660.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-758.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-763.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-853.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |