Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-194.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-205.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-311.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-520.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-260.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-274.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-016.98 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83D-010.36 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-051.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-080.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-135.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-326.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.09 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-091.15 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-007.85 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11C-087.28 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22C-112.65 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-011.26 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27A-136.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21B-015.65 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 14C-455.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.08 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |