Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-245.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-376.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-280.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-283.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-018.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-399.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-440.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.16 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-586.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-212.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-096.35 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-029.63 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-398.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-398.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.29 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-747.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-586.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |