Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-014.83 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-232.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-882.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-042.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-876.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.95 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-823.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-866.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-965.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-443.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-554.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.95 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-501.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-182.25 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-491.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |